← Quay lại danh sách
ほっとした (ほっとした)
Nhẹ nhõm, thở phào nhẹ nhõm
📚 Cách dùng
Cụm từ “ほっとした” dùng để diễn tả cảm giác nhẹ nhõm khi một mối lo lắng hóa ra lại ổn, hoặc khi một sự kiện căng thẳng đã kết thúc. Nó gợi lên tiếng thở phào nhẹ nhõm sau khi một gánh nặng được trút bỏ, cho thấy sự an tâm và thoải mái.
🗣️ Hội thoại 1
A:ご家族と連絡が取れたんですか。
Bạn đã liên lạc được với gia đình chưa?
B:はい。とりあえず、ほっとしました。
Vâng. Tạm thời tôi thấy nhẹ nhõm.
🗣️ Hội thoại 2
A:お疲れ様。無事に終わってよかったね。
Bạn đã vất vả rồi. Thật tốt vì đã kết thúc suôn sẻ nhỉ.
B:うん。とりあえず、ほっとしたよ。
Ừ. Dù sao thì cũng nhẹ nhõm rồi.
🗣️ Hội thoại 3
A:大したことなくてよかった。元気な顔が見られてほっとしたよ。
Thật tốt vì không có gì nghiêm trọng. Thấy bạn khỏe mạnh tôi cũng nhẹ nhõm.
B:ご心配おかけしてすみませんでした。
Xin lỗi vì đã làm bạn lo lắng.
🗣️ Hội thoại 4
A:あー、危なかった。
Ôi, suýt thì nguy.
B:とりあえず、ほっとしたよ。これに乗れなかったら大変なことになってたからね。
Dù sao thì cũng nhẹ nhõm rồi. Nếu không lên được tàu này thì đã rắc rối to.
🗣️ Hội thoại 5
A:あっ、コンタクトあったよ!
Ôi, tôi tìm thấy kính áp tròng rồi!
B:よかった〜!これ高いんですよ。見つかってほっとしました。
Tốt quá! Cái này đắt tiền mà. Tìm thấy nó tôi thấy nhẹ nhõm.
By AhoVN.net