← Quay lại danh sách

ほどほどに (ほどほどに)

Điều độ, vừa phải, không quá mức.

📚 Cách dùng
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyên ai đó nên giữ mọi thứ ở mức vừa phải, không nên làm gì đó quá mức hoặc thái quá. Nó mang ý nghĩa là đủ, không thừa cũng không thiếu, ở một giới hạn hợp lý.
🗣️ Hội thoại 1
A:最近、朝食抜いてるんだ。

Gần đây tôi không ăn sáng.

B:え?体に良くないんじゃない?ダイエットもほどほどにね。

Thật sao? Không tốt cho sức khỏe đâu. Ngay cả việc ăn kiêng cũng nên điều độ thôi.

🗣️ Hội thoại 2
A:じゃ、お先に。田中さんも、ほどほどにね。

Vậy thì, tôi về trước đây. Tanaka-san, bạn cũng đừng quá sức nhé.

B:私もそろそろ帰ります。お疲れ様でした。

Tôi cũng sắp về rồi. Bạn đã làm việc vất vả hôm nay.

🗣️ Hội thoại 3
A:ビールもう1杯飲もうかな。

Tôi có thể uống thêm một ly bia nữa không nhỉ.

B:大丈夫?ほどほどにしてよ。

Bạn ổn chứ? Đừng uống quá nhiều nhé.

🗣️ Hội thoại 4
A:それもこれもいや。かわいくない。

Tôi không thích cái này hoặc cái kia. Chúng không dễ thương.

B:もう!わがままもほどほどにして。

Thôi nào! Đừng có đòi hỏi quá mức như vậy.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN