← Quay lại danh sách
任せた (まかせた)
Tôi để bạn quyết định; Tôi giao phó cho bạn; Tùy bạn
📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng để truyền đạt rằng một điều gì đó có thể tiến hành theo cách mà người khác thấy phù hợp. Nó thường được dùng khi người nói cảm thấy việc đưa ra quyết định là phiền phức, hoặc khi họ không có thời gian hay không gian để làm điều đó. Nó thể hiện sự tin tưởng và giao phó hoàn toàn quyền quyết định cho người đối diện.
🗣️ Hội thoại 1
A:お店、どこにする?
Chúng ta nên đi cửa hàng nào?
B:どこでもいいよ。任せた。
Chỗ nào cũng được. Tôi để bạn quyết định.
🗣️ Hội thoại 2
A:じゃあ、飲み物、買ってくるね。ピザの注文は任せた。
Vậy thì, tôi sẽ đi mua đồ uống. Tôi để bạn đặt pizza.
B:わかった。
Được rồi.
🗣️ Hội thoại 3
A:田中さんとか森さんとかも誘う?
Bạn có muốn mời cả anh Tanaka và Mori không?
B:うーん…任せた。
Ừm… Tôi để bạn quyết định.
🗣️ Hội thoại 4
A:お店の予約もしてくれたの?
Bạn đã đặt chỗ chưa?
B:いや。それはスーザンに任せた。
Không. Tôi để Susan lo việc đó.
By AhoVN.net