← Quay lại danh sách

またにする (またにする)

Để lần khác nhé/đi.

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để gợi ý hoãn một việc gì đó sang lần khác, hoặc để đồng ý với một gợi ý như vậy. Đây là cách nói tắt của 「また今度にしよう」, mang ý nghĩa ‘Hãy để lần sau làm nhé’. Tùy vào ngữ cảnh và người nói, có thể dùng các biến thể như 「またにしようか」 (để hỏi ý kiến), 「またにしよう」 (để đề xuất), hoặc 「またにしましょう」 (thể lịch sự).
🗣️ Hội thoại 1
A:うわ・・・。すごい並んでる。

Wow… Xem hàng dài này.

B:またにしようか。

Sao chúng ta không để lần khác nhỉ?

🗣️ Hội thoại 2
A:雨、やみそうもないね。

Có vẻ như mưa không tạnh.

B:うん・・・山に行くのはまたにしよう。

Ừ… Đi lên núi để lần khác đi.

🗣️ Hội thoại 3
A:この時期は混んでるから、またにしようよ。

Thời điểm này đông đúc quá, để lần khác đi.

B:えー。またって、いつ行くのよ。今日、行っちゃおう。

Gì cơ? Để lần khác là khi nào? Hôm nay đi luôn đi.

🗣️ Hội thoại 4
A:じゃ、この続きはまたにしましょう。

Vậy thì, phần tiếp theo để lần khác nhé.

B:はい。ありがとうございました。

Vâng. Cảm ơn rất nhiều.

🗣️ Hội thoại 5
A:なんか用?

Bạn cần gì không?

B:ああ・・・ いいや、またにする。忙しそうだから。

Ồ… Không sao, để lần khác. Bạn có vẻ bận.

By AhoVN.net

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
1VS1 Đăng ký/ĐN