← Quay lại danh sách

まだまだこれからです (まだまだこれからです)

Mọi thứ mới chỉ bắt đầu thôi; Điều quan trọng vẫn còn ở phía trước.

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả quan điểm hoặc cảm xúc rằng “điều quan trọng đang đến” hoặc “mọi thứ sẽ còn trở nên căng thẳng hơn”. Nó có thể được sử dụng trong cả tình huống tích cực (như động viên ai đó rằng họ sẽ còn tiến bộ nhiều) và tiêu cực (như cảnh báo rằng khó khăn vẫn còn ở phía trước).
🗣️ Hội thoại 1
A:ううう…日本って寒いですね。

Ugh… Nhật Bản lạnh quá.

B:冬はまだまだこれからですよ。

Mùa đông mới chỉ bắt đầu thôi mà.

🗣️ Hội thoại 2
A:結構お腹がいっぱいになってきた。

Mình bắt đầu thấy no rồi.

B:えー、まだまだこれからですよ。

Gì chứ? Chúng ta mới bắt đầu thôi mà.

🗣️ Hội thoại 3
A:一生懸命やってるつもりだけど、なかなか上達しないなあ。

Mình cảm thấy mình đang cố gắng hết sức, nhưng không tiến bộ chút nào.

B:始めたばかりじゃないですか。まだまだこれからですよ。

Bạn mới bắt đầu mà. Mọi thứ mới chỉ bắt đầu thôi.

🗣️ Hội thoại 4
A:日本語能力試験、N3合格おめでとう!

Chúc mừng bạn đã đỗ N3 kỳ thi năng lực tiếng Nhật!

B:ありがとうございます。でも、まだまだこれからです。

Cảm ơn bạn. Nhưng mình chỉ mới bắt đầu thôi.

🗣️ Hội thoại 5
A:彼、なかなか仕事を覚えないんで、困ってるんですよ。

Anh ấy vẫn chưa học được nhiều công việc, nên đang gặp khó khăn.

B:入って1か月でしょ。まだまだこれからだよ。

Anh ấy mới vào được một tháng thôi mà. Mọi thứ mới chỉ bắt đầu thôi.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN