間違ってたらごめんなさい (まちがってたらごめんなさい)
Xin lỗi nếu mình nhầm / Xin lỗi nếu không đúng
Mình nghĩ đã đặt chỗ lúc 6 giờ, nhưng xin lỗi nếu mình nhầm.
Ok.
Xin lỗi nếu mình nhầm. Có phải bạn là Tanaka-san không?
Không, không phải đâu.
Bạn để chìa khóa ở đâu? Mình sẽ lấy nó.
Mình nghĩ là trên bàn, nhưng xin lỗi nếu mình nhầm.
Mình đã cố gắng viết, nhưng xin lỗi nếu tiếng Nhật của mình sai.
Để mình xem nào… Không sao, đúng rồi.
Xin lỗi nếu mình nhầm, nhưng Mori-san đã làm tài liệu này phải không?
Vâng, là tôi. Có vấn đề gì không?