← Quay lại danh sách

間違ってたらごめんなさい (まちがってたらごめんなさい)

Xin lỗi nếu mình nhầm / Xin lỗi nếu không đúng

📚 Cách dùng
Đây là cách diễn đạt được dùng để chỉ ra rằng thông tin hoặc sự hiểu biết của người nói có thể không chính xác. Nó thường được sử dụng khi người nói đưa ra một dự đoán, một phỏng đoán, hoặc khi muốn xác nhận điều gì đó nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Việc thêm cụm từ này thể hiện sự khiêm tốn và lịch sự, đồng thời giảm nhẹ trách nhiệm nếu thông tin đó sai.
🗣️ Hội thoại 1
A:6時に予約したと思うんだけど、間違ってたらごめんなさい。

Mình nghĩ đã đặt chỗ lúc 6 giờ, nhưng xin lỗi nếu mình nhầm.

B:わかった。

Ok.

🗣️ Hội thoại 2
A:間違ってたらごめんなさい。もしかして、田中さんですか?

Xin lỗi nếu mình nhầm. Có phải bạn là Tanaka-san không?

B:いえ、違いますよ。

Không, không phải đâu.

🗣️ Hội thoại 3
A:鍵、どこに置いたの?取ってくるよ。

Bạn để chìa khóa ở đâu? Mình sẽ lấy nó.

B:机の上だと思うんだけど…間違ってたらごめんなさい。

Mình nghĩ là trên bàn, nhưng xin lỗi nếu mình nhầm.

🗣️ Hội thoại 4
A:一生懸命書いたんですが、日本語が間違ってたらごめんなさい。

Mình đã cố gắng viết, nhưng xin lỗi nếu tiếng Nhật của mình sai.

B:どれどれ…大丈夫、合ってるよ。

Để mình xem nào… Không sao, đúng rồi.

🗣️ Hội thoại 5
A:間違ってたらごめんなさい。この資料作ったの、森さん?

Xin lỗi nếu mình nhầm, nhưng Mori-san đã làm tài liệu này phải không?

B:はい、私ですが、何か問題ありましたか?

Vâng, là tôi. Có vấn đề gì không?

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN