← Quay lại danh sách

真似できない (まねできない)

Không thể bắt chước/làm theo được

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ đối với kỹ năng, tài năng hoặc một mức độ hành vi của ai đó, đồng thời bày tỏ cảm giác rằng bản thân không thể làm theo hoặc đạt được điều tương tự.
🗣️ Hội thoại 1
A:リサさんって、すごい努力家だよね。

Lisa rất chăm chỉ nhỉ.

B:うん。私にはまねできない。

Ừ. Tôi không thể làm như cô ấy được.

🗣️ Hội thoại 2
A:あの指の動き、すごいね。

Chuyển động ngón tay đó thật tuyệt.

B:うん。ちょっとまねできないね。

Ừ. Không ai có thể bắt chước được.

🗣️ Hội thoại 3
A:マイケルの描く絵って、本当に面白い!

Những bức tranh của Michael thật sự thú vị!

B:あれは誰にもまねできないよ。

Không ai có thể làm được như vậy.

🗣️ Hội thoại 4
A:今の若い子のファッションって、すごいね。

Thời trang của giới trẻ ngày nay thật ấn tượng.

B:うん。私にはまねできない。

Đúng vậy. Tôi không thể làm như họ.

By AhoVN.net

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
1VS1 Đăng ký/ĐN