← Quay lại danh sách

見損なった (みそこなった)

Đánh giá sai, đánh giá quá cao (ai đó), thất vọng.

📚 Cách dùng
Cụm từ này thường được sử dụng dưới dạng “見損なった” để chỉ ra rằng bạn đã đánh giá sai hoặc đánh giá quá cao ai đó. Nó biểu thị sự khinh bỉ hoặc thất vọng khi lòng tôn trọng cao của một người bị mất đi (khi hình thành ấn tượng kém) vì lý do nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng liên quan đến thái độ hoặc cách tiếp cận của ai đó hơn là khả năng của họ.
🗣️ Hội thoại 1
A:俺、もうバンドやめるよ。

Tôi sẽ rời khỏi ban nhạc.

B:プロ目指して頑張ろうって言ってたのに。見損なったよ。

Nhưng bạn đã nói rằng sẽ luyện tập chăm chỉ và cố gắng trở thành chuyên nghiệp mà. Tôi thất vọng quá.

🗣️ Hội thoại 2
A:まさか、彼があんなことを言うとは思わなかった。

Tôi không ngờ anh ấy lại nói như vậy.

B:ほんと。ちょっと見損なったね。

Tôi biết. Thật thất vọng.

🗣️ Hội thoại 3
A:負けたのを全部、選手のせいにしてるね。

Anh ấy đổ tất cả lỗi thua cuộc lên các vận động viên.

B:うん。もうちょっとましな監督かと思ってたけど、見損なったな。

Ừ. Tôi đã nghĩ rằng anh ấy sẽ là một huấn luyện viên tốt hơn, nhưng tôi đã đánh giá quá cao anh ấy.

🗣️ Hội thoại 4
A:人が困ってるのに、何もしてあげないなんて…見損なったよ。

Không làm gì để giúp đỡ khi người khác gặp khó khăn… Tôi đã đánh giá cao họ quá.

B:ちょっとがっかりだよね。

Thật thất vọng, phải không?

By AhoVN.net

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN