← Quay lại danh sách

みっともない (みっともない)

Khó coi, đáng xấu hổ, kém cỏi

📚 Cách dùng
みっともない dùng để miêu tả hành vi, dáng vẻ của ai đó mà khi nhìn thấy cảm thấy khó chịu, không đẹp mắt, đáng xấu hổ. Từ này có nguồn gốc từ cụm từ 見たくもない (không muốn nhìn) và cũng có thể dùng 見苦しい (みぐるしい) với ý nghĩa tương tự. Nó thể hiện sự chê bai, đánh giá tiêu cực về một hành động hoặc tình trạng không phù hợp, thiếu lịch sự hoặc kém cỏi.
🗣️ Hội thoại 1
A:あの人、すごく酔っぱらってるね。壁にぶつかりそう。

Người đó trông thật say rượu. Anh ta suýt va vào tường.

B:みっともないね。

Thật khó coi.

🗣️ Hội thoại 2
A:いつまでパジャマ着てるの、みっともない。

Bạn còn mặc đồ ngủ đến bao giờ, thật khó coi.

B:休みだからいいじゃん。

Vì là ngày nghỉ mà, không sao đâu.

🗣️ Hội thoại 3
A:人前でけんかするなんてみっともないよ。

Cãi nhau trước mặt người khác thật đáng xấu hổ.

B:そうだね。反省してる。

Đúng vậy. Tôi xin lỗi.

🗣️ Hội thoại 4
A:練習、頑張ってるね。

Bạn luyện tập chăm chỉ nhỉ.

B:うん。みっともない姿は見せられないからね。

Ừ. Tôi không muốn bị coi là kém cỏi mà.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN