← Quay lại danh sách

見てられない (みてられない)

Không thể nhìn nổi (vì lo lắng, đau lòng, hoặc không thể chịu đựng được)

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng khi người nói không thể tiếp tục nhìn vào một sự việc, hành động, hoặc tình huống nào đó vì nó gây ra cảm giác lo lắng, sợ hãi, đau lòng, hoặc thương xót quá mức. Nó diễn tả sự khó chịu hoặc bất lực khi phải chứng kiến một điều gì đó.

Các trường hợp sử dụng phổ biến:
1. Khi lo lắng về lời nói hoặc hành động của ai đó.
2. Khi chứng kiến ngoại hình hoặc hoàn cảnh đáng thương của ai đó.
3. Khi một buổi biểu diễn hoặc trận đấu diễn ra tồi tệ đến mức không muốn nhìn.
4. Khi chứng kiến một người làm việc gì đó rất tệ, ví dụ như một đầu bếp nấu ăn dở.

🗣️ Hội thoại 1
A:代わるよ!怖くて見てられない!

Tôi sẽ làm thay cho bạn! Tôi sợ quá không thể nhìn nổi!

B:え、そう?じゃあ、お願い。

Thật sao? Vậy thì làm ơn.

🗣️ Hội thoại 2
A:おっと、危ない!

Ồ, cẩn thận!

B:心配で見てられないね。

Thật lo lắng không thể nhìn nổi.

🗣️ Hội thoại 3
A:ドキドキするね!

Hồi hộp quá nhỉ!

B:私、もう見てられない!

Tôi không thể nhìn nổi nữa!

🗣️ Hội thoại 4
A:この子たち、かわいそうすぎる。

Những đứa trẻ này, tội nghiệp quá.

B:ほんとだよ。つらくて見てられない。

Đúng vậy. Thật đau lòng không thể nhìn nổi.

By AhoVN.net

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
1VS1 Đăng ký/ĐN