← Quay lại danh sách

無責任だなあ (むせきにんだなあ)

Thật vô trách nhiệm.

📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả cảm giác bất an hoặc tức giận khi ai đó thiếu trách nhiệm. Đây là một cụm từ mang tính phê phán mạnh mẽ.
🗣️ Hội thoại 1
A:彼女は今日休みです。

Cô ấy nghỉ hôm nay.

B:え?会議があるのに?しかも、今日は彼女のチームの発表だよ。無責任だなあ。

Gì cơ? Mặc dù chúng ta có cuộc họp? Và hôm nay còn là bài thuyết trình của đội cô ấy nữa. Thật vô trách nhiệm.

🗣️ Hội thoại 2
A:ゴミ捨て場に子猫が捨てられてたんだって。

Tôi nghe nói có một con mèo con bị bỏ rơi ở bãi rác.

B:無責任だなあ。そういう人間は動物を飼う資格なんてないよ。

Thật vô trách nhiệm. Những người như vậy không xứng đáng nuôi thú cưng.

🗣️ Hội thoại 3
A:船が沈みそうなのに、船長が先に逃げたんだって。

Tôi nghe nói rằng thuyền trưởng đã bỏ chạy trước khi tàu chìm.

B:まじで!?無責任だなあ。

Thật sao!? Thật vô trách nhiệm.

🗣️ Hội thoại 4
A:メーカーに問い合わせたけど、古いモデルだから修理はだめだって。

Tôi đã liên hệ với nhà sản xuất, nhưng họ nói rằng không thể sửa chữa vì đó là mẫu cũ.

B:無責任だなあ。じゃ、売らなきゃいいのに。

Thật vô trách nhiệm. Vậy thì họ không nên bán nó.

🗣️ Hội thoại 5
A:田中さん、また無断で休んだの?ほんとに無責任だなあ。

Tanaka-san lại nghỉ không phép à? Thật vô trách nhiệm.

B:困った人だね。

Đúng là người gây rắc rối.

By AhoVN.net

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
1VS1 Đăng ký/ĐN