← Quay lại danh sách
迷惑 (めいわく)
Phiền phức, gây phiền toái
📚 Cách dùng
Đây là một cách diễn đạt dùng để buộc tội hoặc thể hiện sự khó chịu khi ai đó gây phiền toái cho bạn. Đây là một lời cảnh báo mạnh mẽ đối với người khác và do đó chỉ nên sử dụng trong những tình huống cực đoan, khi bạn thực sự cảm thấy bị làm phiền.
🗣️ Hội thoại 1
A:こんなところに自転車をとめて、迷惑だなあ。
Ai lại đỗ xe đạp ở đây thế này, thật phiền phức.
B:ほんと。
Thật vậy.
🗣️ Hội thoại 2
A:こんな時間に電話して、迷惑じゃなかった?
Gọi điện vào giờ này, không phiền chứ?
B:大丈夫だよ。起きてたから。
Không sao đâu. Tôi vẫn còn thức mà.
🗣️ Hội thoại 3
A:あの人、親切なのはいいけど、説明がいつも長すぎる。
Người đó tốt bụng thì tốt đấy, nhưng luôn giải thích quá dài dòng.
B:そうそう。ちょっと迷惑なんだよね。
Đúng vậy. Thật phiền phức.
🗣️ Hội thoại 4
A:あの二人はいつも子どもの自慢話だよね。
Hai người đó lúc nào cũng khoe khoang về con cái.
B:そうそう。いい迷惑だよね。
Đúng vậy. Thật phiền phức.
🗣️ Hội thoại 5
A:知らない間に勝手に写真を使われていたよ。
Không có sự cho phép, ai đó đã sử dụng ảnh của bạn.
B:えー!迷惑な話。
Gì cơ! Thật là phiền phức.
By AhoVN.net