← Quay lại danh sách
めんどくさい (めんどくさい)
Diễn tả cảm giác rằng điều gì đó là tẻ nhạt và khó chịu khi làm.
📚 Cách dùng
Từ “めんどくさい” là dạng rút gọn của “めんどうくさい”, được dùng để nhấn mạnh tính phiền phức, rắc rối (“めんどうだ”) của một việc gì đó, khiến người nói cảm thấy không muốn làm hoặc rất ngại làm.
🗣️ Hội thoại 1
A:食器洗っておいてね。
Rửa bát đi nhé.
B:えー、めんどくさい。
Sao, mệt quá.
🗣️ Hội thoại 2
A:手書きはめんどくさいから、パソコンで作ろう。
Viết tay mệt quá, nên chúng ta làm bằng máy tính đi.
B:そうだね。
Đúng vậy.
🗣️ Hội thoại 3
A:報告書作るの、めんどくさいなあ。
Làm báo cáo mệt quá.
B:簡単なのでいいんじゃない?
Làm đơn giản thôi cũng được mà?
🗣️ Hội thoại 4
A:雨やまないね。
Mưa không ngừng nhỉ.
B:うん。なんか、行くのがめんどくさくなってきた。
Ừ. Không biết sao, tôi không muốn ra ngoài nữa. Thật phiền phức.
By AhoVN.net