← Quay lại danh sách

もう限界 (もうげんかい)

Đã đến giới hạn rồi; Không thể chịu đựng thêm nữa

📚 Cách dùng
Cụm từ này thường được sử dụng để biểu đạt cảm giác rằng một người không thể chịu đựng thêm nữa, hoặc không thể tiếp tục làm điều gì đó lâu hơn. Nó thể hiện sự mệt mỏi, kiệt sức, hoặc sự bão hòa về thể chất hay tinh thần.
🗣️ Hội thoại 1
A:だめだ、もう限界。これ以上走れない。

Không được, tôi đã đến giới hạn rồi. Tôi không thể chạy thêm nữa.

B:もうすぐゴールだから頑張って!

Bạn sắp đến đích rồi, cố lên!

🗣️ Hội thoại 2
A:もう限界!これ以上入らない。

Tôi đã đến giới hạn rồi! Tôi không thể ăn thêm nữa.

B:無理して全部食べなくてもいいよ。

Bạn không cần phải ép mình ăn hết mọi thứ đâu.

🗣️ Hội thoại 3
A:そのパソコン、10年も使ってるんだ。

Bạn đã sử dụng máy tính đó 10 năm rồi sao?

B:うん。さすがにもう限界かな。いろいろ調子が悪くなってきたよ。

Ừ. Có lẽ đã đến giới hạn rồi. Nó đã bắt đầu hoạt động không tốt trong nhiều khía cạnh.

🗣️ Hội thoại 4
A:いつになったら来るの!?もう限界だよ。

(Trên điện thoại) Khi nào bạn sẽ đến đây!? Tôi đã đến giới hạn rồi.

B:ごめんごめん。もうすぐ着くから。

Xin lỗi, xin lỗi. Tôi sẽ đến ngay thôi.

🗣️ Hội thoại 5
A:もう我慢の限界。こんな会社、やめてやる!

Tôi đã đến giới hạn chịu đựng của mình. Tôi sẽ nghỉ việc ở công ty này!

B:どうしたの?

Có chuyện gì vậy?

By AhoVN.net

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN