← Quay lại danh sách

一段落 (いちだんらく)

Đạt đến một điểm dừng nghỉ sau một công việc khó khăn; Tạm ổn, tạm xong.

📚 Cách dùng
「一段落」 được sử dụng khi một tình huống, công việc hoặc giai đoạn bận rộn kéo dài đã tạm thời kết thúc hoặc trở nên yên tĩnh hơn. Nó diễn tả cảm giác nhẹ nhõm khi một phần hoặc toàn bộ nhiệm vụ khó khăn đã được hoàn thành, cho phép người nói có thể nghỉ ngơi hoặc chuyển sang việc khác. Cụm từ này thường đi kèm với các từ như 「やっと」 (cuối cùng) để nhấn mạnh sự nhẹ nhõm và kết thúc của một giai đoạn.
🗣️ Hội thoại 1
A:最近忙しくてなかなか会えないね。

Dạo này bạn bận quá nên không thể gặp nhau nhỉ.

B:やっと仕事が一段落したから、来週なら会えると思うよ。

Công việc của mình cuối cùng cũng đã yên ổn, nên mình nghĩ tuần tới có thể gặp.

🗣️ Hội thoại 2
A:引っ越しの荷物はもう片付いたんですか。

Bạn đã dọn xong đồ chuyển nhà chưa?

B:なかなか片付かなかったんですが、やっと一段落しました。

Mất một thời gian để dọn dẹp, nhưng cuối cùng mình cũng đã xong.

🗣️ Hội thoại 3
A:今の仕事が一段落したら、ちょっと休みをとったら?

Khi công việc hiện tại ổn định, bạn có muốn nghỉ ngơi một chút không?

B:そうだね。温泉でも行こうかな。

Ừ, có lẽ mình sẽ đi suối nước nóng.

🗣️ Hội thoại 4
A:やっと論文ができた!

Cuối cùng mình cũng đã hoàn thành bài luận!

B:お疲れ様。これでやっと一段落できるね。

Bạn đã làm tốt. Bây giờ bạn có thể thở phào nhẹ nhõm rồi.

By AhoVN.net

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
1VS1 Đăng ký/ĐN