← Quay lại danh sách
許せない (ゆるせない)
Không thể tha thứ!
📚 Cách dùng
Cụm từ này được sử dụng để bày tỏ cảm giác chỉ trích mạnh mẽ bằng cách quở trách một hành động tồi tệ như “một điều không nên làm” hoặc “không thể chấp nhận được”. Nó thường được dùng để mô tả các hành động bị cấm về mặt xã hội hoặc đạo đức, hoặc các hành động gây tổn thương đến cảm xúc của người khác.
🗣️ Hội thoại 1
A:こんなところにごみを捨てるなんて、ひどいなあ。
Thật tệ khi có người vứt rác ở đây.
B:きれいな景色が台無し。許せない!
Họ đã phá hỏng cảnh đẹp này rồi. Không thể tha thứ!
🗣️ Hội thoại 2
A:彼もあんなに謝ってるんだから、許してあげたら?
Sao bạn không tha thứ cho anh ấy? Anh ấy đã xin lỗi nhiều rồi.
B:無理、無理。絶対に許せない!
Không, không. Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho anh ấy!
🗣️ Hội thoại 3
A:動物をいじめるなんて許せない!最低の人間だよ。
Hành hạ động vật thật không thể tha thứ! Chỉ có người tồi tệ nhất mới làm vậy.
B:ほんとだよねえ。
Đúng vậy.
🗣️ Hội thoại 4
A:そんなひどいことを言ったの?それは許せないな。
Anh ta nói điều kinh khủng như vậy sao? Điều đó không thể tha thứ.
B:でしょう?
Đúng không?
🗣️ Hội thoại 5
A:かばんを盗まれたんだって?
Bạn bị đánh cắp túi à?
B:そう。大事なものがいっぱい入ってたのに。もう許せない!
Đúng vậy. Trong đó có rất nhiều thứ quan trọng. Thật không thể tha thứ!
By AhoVN.net