← Quay lại danh sách

読めない (よめない)

Khó nói, khó đoán, không thể suy luận/biết trước

📚 Cách dùng
Cụm từ này được dùng để diễn tả việc không thể suy luận một ý nghĩa ẩn, một kết quả tương lai hoặc một tình huống dựa trên tình hình hiện tại. “Yomenai” thường được dùng để mô tả “saki ga 〜” (về tương lai), “tenkai ga 〜” (về kết quả), “jookyoo ga 〜” (về tình huống), hoặc “kuuki ga 〜” (về không khí). Tuy nhiên, nó cũng thường được sử dụng một mình mà không cần chủ ngữ.
🗣️ Hội thoại 1
A:今回はどこが優勝しそう?

Lần này đội nào có khả năng thắng?

B:うーん、ちょっとまだ読めないなあ。

Ừm, vẫn hơi khó nói.

🗣️ Hội thoại 2
A:彼は変わってるね。

Anh ấy kỳ lạ nhỉ.

B:うん…ちょっと行動が読めないんだよね。

Ừ… hành vi của anh ấy khó đoán quá.

🗣️ Hội thoại 3
A:10時に間に合いそうですか。

Bạn có thể đến kịp lúc 10 giờ không?

B:ちょっと渋滞してるので、読めないですね。

Giao thông đang bị tắc nghẽn, nên khó nói lắm.

🗣️ Hội thoại 4
A:明日、何人ぐらい来るかなあ。

Ngày mai sẽ có khoảng bao nhiêu người đến nhỉ?

B:天気にもよるし、読めないね。

Còn tùy vào thời tiết nữa, nên khó đoán lắm.

By AhoVN.net

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 636 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN