← Quay lại danh sách
わかる (わかる)
Tôi hiểu; Tôi biết; Tôi thông cảm
📚 Cách dùng
Từ này được dùng để thể hiện sự hiểu biết và thông cảm đối với cảm xúc, suy nghĩ hoặc tình huống của người khác. Đôi khi, nó được lặp lại hai lần “わかる、わかる” để nhấn mạnh sự đồng cảm sâu sắc.
🗣️ Hội thoại 1
A:ときどき自分が嫌になるよ。
Đôi khi mình không thể chịu nổi bản thân.
B:わかるよ。私もそうだから。
Tôi hiểu. Tôi cũng vậy mà.
🗣️ Hội thoại 2
A:勉強しなきゃって思うんだけど、眠くなっちゃうんだよね。
Mình tự nhủ phải học, nhưng lại buồn ngủ quá.
B:わかるー!教科書開くと眠くなるよね。
Tôi hiểu mà! Mở sách giáo khoa ra là buồn ngủ ngay.
🗣️ Hội thoại 3
A:最近、あのコマーシャルでかかってる曲が頭の中をぐるぐる回るんだよ。
Gần đây, bài hát trong quảng cáo đó cứ lẩn quẩn trong đầu mình.
B:わかる!あの曲、おもしろいからね。
Tôi biết mà! Bài hát đó hay mà.
🗣️ Hội thoại 4
A:どうしても、自分のせいで負けたって思っちゃう。
Mình không thể không nghĩ rằng mình là lý do thua cuộc.
B:わかるよ。そう思うのはしょうがないと思う。
Tôi hiểu. Tôi nghĩ không có cách nào để tránh cảm giác đó.
🗣️ Hội thoại 5
A:疲れがたまってるからかなあ。今日はお肉が食べたい気分。
Có lẽ vì mình quá mệt mỏi. Hôm nay mình muốn ăn thịt.
B:わかるわかる!じゃ、ステーキ食べに行こう。
Tôi hiểu mà! Vậy thì cùng đi ăn bít tết nhé.
By AhoVN.net