← Quay lại danh sách
やるね (やるね)
Làm tốt lắm / Giỏi thật đấy
📚 Cách dùng
“やるね” là một cụm từ được dùng để công nhận và khen ngợi khả năng của ai đó. “Yaru” có nghĩa là “làm điều gì đó một cách ấn tượng” và “sử dụng sức mạnh của mình”, diễn tả cảm giác ngưỡng mộ.
🗣️ Hội thoại 1
A:このパン、100円にしてもらったよ。
Tôi đã mua được cái bánh này với giá 100 yên.
B:やるね。
Làm tốt lắm.
🗣️ Hội thoại 2
A:今日、ケーキ作ったよ。
Hôm nay tôi đã làm bánh.
B:おっ、やるなあ。
Ồ, làm tốt lắm.
🗣️ Hội thoại 3
A:さっきのプレゼン、よかったよ。なかなかやるねー。
Bài thuyết trình vừa rồi tốt đấy. Làm tốt lắm.
B:ありがとうございます。
Cảm ơn bạn.
🗣️ Hội thoại 4
A:冬も毎朝走ってるよ。
Tôi chạy mỗi sáng kể cả vào mùa đông.
B:寒いのによくやるねー。
Ngay cả khi trời lạnh? Làm tốt lắm.
By AhoVN.net
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.